<
Trang chủ » Tra từ
metal  
['metl]
danh từ
  • kim loại
  • ( số nhiều) đường sắt, đường ray
  • thuỷ tinh lỏng
ngoại động từ
  • rải đá (một con đường) để sửa chữa
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt