<
Trang chủ » Tra từ
member  
['membə]
danh từ
  • (giải phẫu) chi
  • bộ phận (của một kết cấu)
  • thành viên, hội viên
đảng viên đảng Lao động Việt-nam
  • vế (của một câu, một phương trình)
  • ( Member ) nghị sĩ quốc hội
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt