<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
medal  
['medl]
danh từ
  • mề đay; huy chương; huân chương
Huy chương vàng/bạc/đồng
Tặng ai huy chương về lòng dũng cảm
      • (nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt