<
Trang chủ » Tra từ
meat  
[mi:t]
danh từ
  • thịt
thịt tươi; thịt đông lạnh
thịt đã nấu chín
loài thú ăn thịt
một lát thịt
kiêng thịt, ăn chay
thằng bé gầy giơ xương (chẳng có tí thịt nào cả)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thức ăn (nói chung)
đồ ăn thức uống
  • phần chủ yếu; phần cốt lõi
      • là niềm vui của ai
      • cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt