<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
measurement  
['məʒəmənt]
danh từ
  • sự đo lường; phép đo
  • kích thước; khuôn khổ; số đo
đo kích thước, lấy kích thước (của cái gì)
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt