<
Trang chủ » Tra từ
measured  
['meʒəd]
tính từ
  • đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mực
với những bước đi đều đặn
  • đắn đo, cân nhắc, có suy nghĩ, thận trọng (lời nói)
bằng những lời lẽ thận trọng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt