<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
meal  
[mi:l]
danh từ
  • bột xay thô
  • bữa ăn
một bữa ăn gia đình
ăn một bữa thịnh soạn
ăn cơm; dùng bữa
  • thức ăn trong bữa ăn; món
món cá và khoai tây rán
      • chú ý, nỗ lực làm cái gì nhiều hơn là nó xứng đáng hoặc cần có
Cô ta bao giờ cũng phí sức vào việc đó - tôi chỉ cần nửa thời gian như thế là đã làm xong
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt