<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
mauvais  
tính từ
  • xấu, tồi, dở, kém
gỗ xấu
dấu hiệu xấu (không tốt)
nhà thơ tồi
tài xế tồi
mắt kém
trí nhớ kém
chất lượng kém
nói tiếng Pháp tồi
  • rủi, đen đủi
vận rủi
  • sai
tính sai
đi sai đường
đến không đúng lúc
  • khó khăn
vượt qua con lạch khó (qua)
những lúc khó khăn
  • ác
anh ta có cái cười ác
      • trông thiểu não; có vẻ ốm
      • thân mật) càu cạu
      • đối xử lạnh nhạt với ai
      • gái đĩ, gái điếm
      • kẻ lưu manh, kẻ lêu lổng
      • sự thủ dâm
      • người hay nói xấu
      • mùi hôi, mùi thối
      • mùa mưa gió (thời tiết rất xấu)
      • kẻ bướng bỉnh
      • hiểu theo nghĩa xấu
phó từ
  • xấu, không hay
      • trời xấu, trời âm u
      • không hay ho gì; đáng buồn
      • thối
      • có vẻ không hay ho gì, có chiều hướng xấu đi
(thân mật) sự việc có chiều hướng xấu đi
danh từ giống đực
  • cái xấu
phân biệt cái tốt với cái xấu
danh từ
  • người xấu
những người xấu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt