<
Trang chủ » Tra từ
match  
[mæt∫]
danh từ
  • diêm
  • ngòi (châm súng hoả mai...)
danh từ
  • cuộc thi đấu
một cuộc thi đấu bóng đá/quyền Anh
  • địch thủ, đối thủ; người ngang tài, người ngang sức
gặp ai xứng đáng là đối thủ
về võ nghệ, tôi không phải là đối thủ của ông ta
  • cái xứng nhau, cái hợp nhau
hai loại vải này rất hợp nhau
  • sự kết hôn; hôn nhân
tác thành một cuộc hôn nhân
  • đám (chỉ người định lấy làm vợ hay làm chồng)
cái đám ấy tốt đấy
      • cuộc đấu khẩu
ngoại động từ
  • đối chọi, địch được, sánh được
những thú trần tục không thể sánh được với những niềm vui này
  • làm cho hợp, làm cho phù hợp
hai người hợp nhau lắm, hai người rất tốt đôi; hai người thật là kỳ phùng địch thủ
làm cho lời nói phù hợp với việc làm
nội động từ
  • xứng, hợp
hai màu này không hợp nhau
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt