<
Trang chủ » Tra từ
mat  
[mæt]
danh từ
  • chiếu
  • thảm chùi chân
  • (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...)
  • miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng)
  • mớ rối bù
      • bị quở trách, bị phê bình
      • (quân sự) bị đưa ra toà
tính từ
ngoại động từ
  • trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên
  • bện tết (thừng, tóc...)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt