<
Trang chủ » Tra từ
mast  
[mɑ:st]
danh từ
  • (thực vật học) quả sồi
  • cột buồm; cột cờ; cột ăngten
      • làm nghề thủy thủ
      • kiên quyết giữ vững lập trường của mình
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt