<
Trang chủ » Tra từ
masculine  
['mæskjulin]
tính từ
  • (thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ông
  • có những đức tính như đàn ông
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) giống đực
giống đực
từ giống đực
danh từ
  • con đực; con trai, đàn ông
  • (ngôn ngữ học) giống đực; từ giống đực
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt