<
Trang chủ » Tra từ
marine  
[mə'ri:n]
tính từ
  • (thuộc) biển; gần biển; do biển sinh ra
cây ở biển; thực vật biển
sinh vật biển
chim biển
hoạ sĩ vẽ cảnh biển
nhà sinh vật học biển
  • (thuộc) ngành hàng hải; (thuộc) đường biển; (thuộc) công việc buôn bán trên mặt biển
cục hàng hải
bảo hiểm cho tàu bè và hàng hoá đi biển; bảo hiểm đường biển; bảo hiểm hàng hải
vật liệu và vật tư cho tàu bè
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính thuỷ đánh bộ
  • ( Marines ) binh chủng lính thủy đánh bộ
  • tranh vẽ cảnh biển
      • đem nói cái đó cho ma nó nghe
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt