<
Trang chủ » Tra từ
march  
[mɑ:t∫]
danh từ
  • (quân sự) cuộc hành quân; chặng đường hành quân (trong một thời gian...); bước đi (hành quân)
đường hành quân
đang hành quân
chặng đường hành quân trong một ngày
  • cuộc đi bộ; cuộc diễu hành
cuộc đi bộ vì hoà bình
  • (nghĩa bóng) sự tiến triển, sự trôi đi
sự tiến triển của sự việc
sự trôi đi của thời gian
  • hành khúc
khúc quân hành
nhạc truy điệu
nội động từ
  • diễu hành; tuần hành
  • bước đều
bước đều, bước
  • hành quân
      • tiến vào một ngôi làng
      • bước đi; bỏ đi
      • bước ra; đi ra
      • diễu hành qua trước mặt ai
ngoại động từ
  • đưa đi; bắt đi; dẫn đi
cảnh sát dẫn tên tội phạm đi
      • buộc ai thôi việc
      • bị đuổi việc
©2019 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt