<
Trang chủ » Tra từ
marble  
['mɑ:bl]
danh từ
  • đá hoa, cẩm thạch
  • hòn bi
một ván bí
  • ( marbles ) bộ sưu tập đồ vật bằng cẩm thạch
tính từ
  • giống như cẩm thạch
      • trái tim lạnh lùng, vô cảm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt