<
Trang chủ » Tra từ
manufacturer  
[mænju'fækt∫ərə]
danh từ
  • nhà sản xuất; hãng sản xuất
gửi các hàng hoá kém phẩm chất lại cho nhà sản xuất
hãng sản xuất quần áo/xe hơi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt