<
Trang chủ » Tra từ
manh  
[manh]
  • piece; rag; tatters
To tear to shreds
  • thin
Thin mat; thin matting
  • (từ gốc tiếng Pháp là Main) quire
A quire of paper
  • (bóng đá) (từ gốc tiếng Pháp là Faute de main) handball
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt