<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
malheur  
danh từ giống đực
  • vận xấu, vận rủi ro
thắng được vận xấu
  • tai hoạ; cái không may
một tai hoạ đã đến với nó
cái không may là ông ta đi vắng
kể những điều không may đã đến với mình
  • cái chết
nếu ông ấy chết
      • điều không may cũng có cái hay
      • luôn gặp những điều không may
      • (mỉa mai) khốn khổ quá nhỉ!
      • được lòng ta xót xa lòng người
      • trời tru đất diệt (ai); thật khổ cho (ai)
      • cái đau khổ của thời đại
      • người nặng vía, người đem tin dữ
      • chẳng may mà
      • đem lại tai hoạ, đem lại đau khổ
      • hoạ vô đơn chí
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt