<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
malade  
tính từ
  • ốm, đau, bị bệnh
ốm nặng
răng đau (răng bị sâu)
cây nho bị bệnh
bị bệnh nặng
ngã bệnh, bị bệnh
  • (thông tục) hơi điên
mày hơi điên hay sao?
hắn bị điên mất rồi
  • (nghĩa bóng) bệnh hoạn, ốm yếu, trì trệ
nền công nghiệp trì trệ
      • buồn nôn
      • ốm quá
danh từ
  • người ốm, người bệnh, bệnh nhân
chăm sóc người bệnh
bệnh nhân tâm thần
  • kẻ loạn óc, kẻ tâm thần
      • hết sức mình, như điên
hắn làm việc như một thằng điên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt