<
Trang chủ » Tra từ
making  
['meikiη]
danh từ
  • sự làm, sự chế tạo; cách làm, cách chế tạo
  • sự tiến bộ, sự thành công, sự lớn lên; nguyên nhân tiến bộ, nguyên nhân thành công
nghĩa vụ trong quân đội có thể là nguyên nhân cho anh ta lớn lên
  • ( số nhiều) đức tính, tài năng; yếu tố
có những yếu tố để trở thành một nhà văn lớn
  • ( số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy và thuốc lá đủ cuốn một điếu
  • mẻ, số lượng làm ra
      • đang hình thành, đang nảy nở, đang phát triển
một nhà thơ tài năng đang nảy nở
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt