<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
maison  
danh từ giống cái
  • nhà
nhà ở ngoại ô
nhà gỗ
mua một ngôi nhà
xây nhà
trở về nhà
cả nhà, cả gia đình
nhà xuất bản
  • nhà cửa; việc nhà
nhà cửa sạch sẽ
khéo lo việc nhà
  • dòng họ
dòng họ quý tộc
  • (từ cũ, nghĩa cũ) gia nhân, đầy tớ
gia nhân đông
đầy tớ trong nhà
      • người hay đi lại trong gia đình
      • đó là một nhà mến khách
      • là người thân thuộc
      • tiếp khách trọng thể
      • ru rú ở nhà
      • (thân mật) to lớn, khổng lồ
      • Nhà trắng (nơi ở và làm việc của tổng thống Hoa Kỳ)
      • chính phủ Hoa Kỳ
chính sách của chính phủ Hoa Kỳ
      • văn phòng quốc trưởng
      • hiệu buôn
      • nhà chữa bệnh tư
      • (từ cũ, nghĩa cũ) thị sảnh, tòa đốc lý
      • nhà văn hoá thanh niên
      • cận thần của vua
      • võ phòng của quốc trưởng
      • mời khách khứa ăn uống
tính từ ( không đổi)
  • tự làm lấy ở nhà
  • (thông tục) đặc biệt, hảo hạng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt