<
Trang chủ » Tra từ
main  
[mein]
danh từ
  • đường trục (chính)
  • đường ống, ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt)
  • phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu
  • mạng lưới (chính)
  • thể lực; lực lượng
  • (hàng hải) biển cả; cột buồm chính
tính từ
  • chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất
đường phố chính của thành phố
bộ phận chính của đạo quân, quân chủ lực
  • (ngôn ngữ học) chính
mệnh đề chính
  • toàn bộ
làm việc hết sức mình
  • thuộc đường trục
  • thuộc đường ống (chính)
  • (hàng hải) thuộc cột buồm chính
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ; (từ lóng)) yêu quý nhất
  • mênh mông
biển cả mênh mông
ngoại động từ
  • mở rộng thành đường chính
danh từ
  • cuộc chọi gà
  • (đánh bài) sự gọi tên con số trước khi ném xúc xắc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt