<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
maigrir  
ngoại động từ
  • làm gầy đi; làm cho có vẻ gầy đi
bệnh đã làm cho anh ta gầy đi
cái áo ấy khiến chị ta trông có vẻ gầy đi
phản nghĩa Empâter , engraisser , grossir
  • (kỹ thuật) đẽo mỏng, phạt mỏng (một miếng gỗ)
nội động từ
  • gầy đi
anh ta gầy đi trông thấy
anh ta gầy đi khi bị bệnh
khuôn mặt gầy đi
gầy đi (sụt đi) ba kí lô
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt