<
Trang chủ » Tra từ
mét  
[mét]
  • (tiếng Pháp gọi là Mètre) metre; meter
Bơi 200 mét
To swim the 200 metres
  • (tiếng Pháp gọi là Maitre) (form of address for a lawyer/counselor) Master
  • pale; wan; emaciated; sallow
Pale face
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt