<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
méchant  
tính từ
  • độc ác; ác
người độc ác
miệng lưỡi độc ác
nụ cười độc ác
lời châm chọc ác
(thân mật) một cái xe đua ác lắm
  • dữ; dữ tợn
con chó dữ
cái nhìn dữ tợn
  • kinh khủng, rất lớn
đói kinh khủng
  • rầy rà; nguy hiểm
chuốc lấy một việc rầy rà
  • khó chịu, quàu quạu
tính khí quàu quạu
  • nghịch ngợm, hỗn láo (trẻ em)
cháu mà hỗn thì không được ăn món tráng miệng đấy
  • (văn học) tồi, dở (nếu đứng trước danh từ)
những câu thơ dở
      • (thân mật) có quan trọng gì đâu
danh từ
  • (văn học) người ác
      • giận dữ, doạ nạt
      • (thân mật) phản đối, làm ầm lên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt