<
Trang chủ » Tra từ
mài  
[mài]
động từ.
  • whet; sharpen; grind; whet; strop
to sharpen a knife
  • polish; file; buff
      • if you sharpen an iron rod, in the end you get a needle; patience comes with everythign
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt