<
Trang chủ » Tra từ
lucky  
['lʌki]
tính từ
  • đem lại sự may mắn hoặc do sự may mắn đem lại; gặp may, hên, đỏ
Rất may là anh còn sống sót sau tai nạn đó!
May mà bà ấy vẫn còn ở đây
bùa may mắn
một dịp may
số bảy là số hên của tôi
hôm nay là ngày hên của tôi
(thông tục) thằng cha vận đỏ thật!
  • may mà đúng, may mà được
một câu đoán may mà đúng
      • cảm thấy mình may mắn
      • có thể điều mong ước của anh sẽ không thành
      • gặp may
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt