<
Trang chủ » Tra từ
luck  
[lʌk]
danh từ
  • vận, sự may rủi
vận may
vận rủi
xem vận mình có đỏ không, thử thời vận
gặp vận rủi, gặp cơn đen
rủi thay, lại càng bất hạnh thay
thật không may!, không may thay!
thật là đúng như vận mình xưa nay
  • vận may, vận đỏ
gặp may
tôi hy vọng lá bùa này sẽ đem lại cho anh vận may
tôi luôn đeo một lá bùa để lấy hên
tôi may mắn tìm thấy hắn ở nhà
có may mắn gì với chỗ làm đó không?
vận may của chúng tôi hết rồi
không may
      • sự may mắn khi khởi sự làm việc gì
      • thua keo này, bày keo khác
      • chúc anh may mắn trong kỳ thi!
      • (dùng để bày tỏ sự thông cảm)
      • gặp may
      • số phận
      • sự hên xui may rủi (trái với sự vận dụng trí tuệ)
      • quả là vận đen!
      • liều thử vận may
      • có gì ăn nấy (không khách sáo)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt