<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
lover  
['lʌvə]
danh từ
  • người yêu thích; người yêu chuộng; người hâm mộ
người thích nhạc/bơi lội
những người yêu chuộng nghệ thuật
  • người yêu; người tình
Cô nàng đã có người tình mới
  • ( số nhiều) những kẻ yêu nhau; tình nhân
những cặp tình nhân đi dạo trong công viên
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt