<
Trang chủ » Tra từ
loud  
[laud]
tính từ
  • to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
một tiếng kêu to
một tiếng nổ lớn
  • nhiệt liệt, kịch liệt
nhiệt liệt ca ngợi ai
sự phản kháng kịch liệt
  • sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc)
  • thích ồn ào, thích nói to (người)
phó từ
  • to, lớn (nói)
đừng nói to thế
cười to và lâu
      • làm có ý nghĩa hơn nói
      • làm gì mà ầm ĩ thế?
      • to tiếng, lớn tiếng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt