<
Trang chủ » Tra từ
loss  
[lɔs]
danh từ
  • sự mất
  • sự thua, sự thất bại
sự thua trận
  • sự thiệt hại, tổn hại, tổn thất, thua lỗ
bị thiệt hại nặng
bán lỗ vốn
bù vào chỗ thiệt
Lê-nin mất đi là một tổn thất lớn cho phong trào vô sản thế giới
  • sự uổng phí, sự bỏ phí
không để uổng phí thì giờ
      • kẻ vô tích sự, đồ vô dụng
      • lúng túng, bối rối, luống cuống
lúng túng không biết trả lời thế nào
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt