<
Trang chủ » Tra từ
losing  
['lu:ziη]
tính từ
  • không đoạt giải; không trúng giải; thua cuộc
một trận thua
tờ vé số không trúng giải; tờ vé số trật
(thể dục thể thao) đội thua cuộc; đội bại
danh từ số nhiều
  • tiền mà người thua cuộc phải trả; tiền thua cuộc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt