<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
longtemps  
phó từ
  • lâu
sống lâu
nói lâu
tôi đã đợi khá lâu trước khi vào
khá lâu
danh từ giống đực
  • (thời gian) lâu
có từ lâu
      • từ lâu
      • từ rất lâu; từ lâu lắm rồi
chúng tôi đã không gặp nhau từ rất lâu rồi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt