<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
loiterer  
['lɔitərə]
danh từ
  • người hay đi tha thẩn, người la cà; người hay đi chơi rông
  • người lảng vảng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt