<
Trang chủ » Tra từ
list  
[list]
danh từ
  • trạng thái nghiêng; mặt nghiêng
(hàng hải) nghiêng về một bên
bức tường này nghiêng hẳn về một bên
  • mép vải; dải
  • mép vải nhét khe cửa
bịt khe cửa bằng mép vải (cho khỏi gió lùa)
  • ( số nhiều) hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, vũ đài
thách thức ai, nhận sự thách thức của ai
  • danh sách, sổ, bản kê khai
làm một bản danh sách về...
xoá tên khỏi danh sách
      • danh sách sĩ quan có thể được gọi nhập ngũ
      • gần chết do bạo bệnh
ngoại động từ
  • viền, diềm bằng vải
  • nhét mép vải (vào khe cửa)
  • ghi vào danh sách
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thích, muốn
©2019 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt