<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
liquide  
tính từ
  • lỏng
mực không được lỏng
chất lỏng
  • (kinh tế) có giá trị xác định rõ
      • tiền mặt
      • (từ cũ, nghĩa cũ) nước
      • (từ cũ, nghĩa cũ) biển
      • (thơ ca) biển
danh từ giống đực
  • chất nước
  • đồ uống
sự buôn bán đồ uống
  • đồ ăn lỏng
  • (sinh vật học; sinh lý học) dịch, nước
nước ối
chất lỏng dễ cháy
chất lỏng dập lửa
chất lỏng đục
chất lỏng đồng nhất
chất lỏng làm lạnh
chất lỏng dính
chất lỏng nhớt
dung dịch khoan
dung dịch ăn mòn
đổ chất lỏng vào chai
  • (kinh tế) tiền mặt
có tiền mặt
trả bằng tiền mặt
danh từ giống cái
  • (ngôn ngữ học) phụ âm nước
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt