<
Trang chủ » Tra từ
lining  
['lainiη]
danh từ
  • lớp vải lót (áo, mũ)
  • lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất
      • trong cái rủi vẫn có cái may, trong cái xui có cái hên, hoạ trung hữu phúc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt