<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
libre  
tính từ
  • tự do
những người lao động tự do
trả tự do cho ai, phóng thích ai
  • rảnh, rỗi
rảnh sau sáu giờ chiều
  • bỏ không, trống
căn hộ bỏ không
chỗ trống
đường vắng người
  • thoải mái
thoải mái cử động
cảm thấy thoải mái
giữ cho đầu óc được thanh thản, thoải mái
  • sỗ sàng
lời nói hơi sỗ sàng
  • chưa chồng, chưa vợ
      • ở ngoài trời
      • có toàn quyền hành động
      • (quân sự) được phép ra khỏi trại
      • không táo bón
      • được quyền tự do hành động
      • vào nhà ai lúc nào cũng được
      • bài hát tục, bài hát dâm ô
      • trường tư
      • rất tự do
      • tự do ý chí
      • anh (chị) có thể tùy ý
      • từ chối hay nhận tùy ý
      • người không tín ngưỡng
      • các nước theo chế độ Xã hội chủ nghĩa, Cộng sản chủ nghĩa
      • ổ líp (xe đạp)
      • sự phỏng dịch
      • thơ tự do (không theo niêm luật)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt