<
Trang chủ » Tra từ
liable  
['laiəbl]
tính từ
  • ( liable for something ) có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý
có bổn phận trả một món nợ
một con đường có nguy cơ bị lún
những người vi phạm có thể bị phạt đến 1000 quan
khó khăn mới có khả năng xảy ra
tất cả chúng ta đều có thể phạm sai lầm khi đang mệt mỏi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt