<
Trang chủ » Tra từ
lesson  
['lesn]
danh từ
  • bài học
học thuộc lòng bài học
  • lời dạy bảo, lời khuyên
không bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin
  • lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo
quở trách người nào
      • dạy (môn gì)
      • học (môn gì)
ngoại động từ
  • quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy, ra bài cho (ai)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt