<
Trang chủ » Tra từ
left-handed  
['left'hændid]
tính từ
  • thuận tay trái
  • chuyển từ phải sang trái
đinh ốc xoay trái
  • vụng về
một người thuận tay trái; một người vụng về
  • không thành thực, có ẩn ý
một lời khen không thành thực
      • cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt