<
Trang chủ » Tra từ
left  
[left]
tính từ
  • trái; tả
(quân sự) cánh tả
      • vụng về quá sức tưởng tượng
phó từ
  • về phía trái, về phía tả
(quân sự) quay trái quay
quay về về phía trái, rẽ trái
      • bốn phương tám hướng, khắp mọi ngõ ngách
danh từ
  • phía trái, phía tả
rẽ về phía tay trái
  • (chính trị) ( Left ) phái tả
  • cú đấm bằng tay trái
  • (quân sự) cánh tả
      • (từ lóng) phải hiểu ngược lại, phải hiểu trái lại
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của leave
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt