<
Trang chủ » Tra từ
leather  
['leðə]
danh từ
  • da thuộc
  • đồ da, vật làm bằng da thuộc
  • dây da
  • ( số nhiều) quần cộc
  • ( số nhiều) xà cạp bằng da
  • (từ lóng) quả bóng đá; quả bóng crickê
  • (từ lóng) da
bị tróc da
      • vải sơn, vải dầu
      • sự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài
      • chỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt
      • nhanh thật nhanh, nhanh hết tốc lực
ngoại động từ
  • bọc bằng da
  • (từ lóng) quật, đánh, vụt (bằng roi da)
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt