<
Trang chủ » Tra từ
learning  
['lə:niη]
danh từ
  • sự tiếp thu kiến thức hoặc rèn luyện kỹ năng; sự học tập
  • kiến thức
một người có kiến thức rộng, một học giả lớn
      • thời kỳ phục hưng
      • những môn học mới (đưa vào nước Anh trong (thế kỷ) 16 (như) tiếng Hy-lạp...)
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt