<
Trang chủ » Tra từ
learned  
['lə:nid]
tính từ
  • có nhiều kiến thức nhờ học tập, nghiên cứu; có học thức; thông thái; uyên bác
những học giả
anh ta thông thái lắm, nhưng hơi đãng trí
  • thuộc hoặc cho những người có học thức
những tạp chí, hội đoàn, ngôn ngữ cho người có học thức
nghề đòi hỏi có học vấn (như) bác sĩ, luật sư...
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt