<
Trang chủ » Tra từ
learn  
[lə:n]
[lə:nt]
ngoại động từ learnt
  • học, nghiên cứu
học một ngoại ngữ
  • nghe thấy, được nghe, được biết
biết tin qua ai
nội động từ
  • học tập, học hành
trẻ con cần phải cố gắng học hành chăm chỉ
      • học thuộc lòng
      • học vẹt
      • học được bài học đắt giá, đã hiểu được những gì nên làm hoặc không nên làm
      • nắm được mấu chốt vấn đề
      • quả là có sống qua thì mới biết
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt