<
Trang chủ » Tra từ
leaf  
[li:f]
[li:vz]
danh từ, số nhiều leaves
  • lá cây; lá (vàng, bạc...)
ra lá, mọc lá
  • tờ (giấy)
  • tấm đôi (tấm ván ở mặt bàn có thể bỏ đi hoặc lắp vào chỗ cho bàn to thêm)
      • noi gương ai, bắt chước ai
      • thay đổi cách sống để trở thành người tốt hơn; cải tà quy chính
      • run bần bật, run toát mồ hôi
nội động từ
  • trổ lá, ra lá
      • đọc lướt qua
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt