<
Trang chủ » Tra từ
laughter  
['lɑ:ftə]
danh từ
  • sự cười, tiếng cười
cười phá lên
cười vỡ bụng
      • tràng cười rền
      • cười thắt ruột
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt