<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
lath  
[lɑ:θ]
danh từ
  • lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà...)
      • gầy như cái que (người)
ngoại động từ
  • lát bằng lati
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt