<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
larmoyant  
tính từ (từ cũ; nghĩa cũ)
  • sùi sụt
giọng sụt sùi
  • (y học) mắc chứng chảy nước mắt
  • (từ cũ; nghĩa cũ) tràn trề nước mắt, đẫm lệ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt